đại từ

  1. (ling.) pronom
  2. (rel.) miséricordieux
    • đại từ đại bi
      miséricordieux et plein de pitié (en parlant de Bouddha)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

đại từ
Trong câu "Hoa là học sinh. Cô ấy học rất giỏi", từ "cô ấy" là một đại từ thay thế cho danh từ "Hoa".